Nửa thế kỷ nhìn lại, tầm vóc của Vinamilk không chỉ được đo đếm thuần túy bằng quy mô doanh thu hay danh mục giải thưởng, mà còn được khẳng định khi doanh nghiệp chủ động đặt những "đề bài" vĩ mô của quốc gia vào mục tiêu phát triển của mình, kiên trì nâng chuẩn nội lực để đưa ra những lời giải dài hạn, phụng sự sự phát triển của dân tộc.

Chương trình nghệ thuật “50 năm Phụng sự khát vọng Việt” phát sóng trên Đài Truyền hình Việt Nam mới đây đã góp phần tái hiện một cách xúc động và chân thực hành trình nửa thập kỷ của Vinamilk. Đó là hành trình của một thương hiệu sinh ra từ gian khó của đất nước, đồng hành và lớn lên cùng từng bước chuyển mình của dân tộc. Nửa thế kỷ qua, mỗi lần đất nước đặt ra một bài toán mới, Vinamilk lại tự đặt cho mình một tiêu chuẩn cao hơn để đi tìm lời giải.

Có một thời, hộp sữa là món quà quý nhất mà người ta mang sang nhà hàng xóm khi có người đau ốm. Không phải vì nó đắt, mà vì nó hiếm. Đó là Việt Nam của những năm sau ngày thống nhất, khi tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em lên tới 50-60%. Sữa – nguồn dinh dưỡng thiết yếu đối với trẻ nhỏ, người bệnh và người cao tuổi – khi ấy vẫn là mặt hàng xa xỉ với phần lớn gia đình Việt Nam.

Vinamilk ra đời trong chính hoàn cảnh ấy, với một nhiệm vụ cấp thiết: đưa nguồn dinh dưỡng chất lượng đến gần hơn với người dân và từng bước xây dựng một ngành sữa có thể đứng vững bằng năng lực trong nước. Tuy nhiên, điểm xuất phát của doanh nghiệp gần như là con số không: hai nhà máy sản xuất sữa đặc đã ngừng hoạt động, Nhà máy sữa bột Dielac còn xây dựng dang dở, thiết bị thiếu đồng bộ, nguyên liệu không ổn định và nguồn lực tài chính vô cùng hạn hẹp. Riêng phương án sửa chữa Nhà máy sữa bột Dielac do chuyên gia nước ngoài đề xuất có chi phí lên tới khoảng 3 triệu USD, con số vượt quá khả năng tài chính của doanh nghiệp và là gánh nặng lớn trong điều kiện ngân sách quốc gia còn hạn chế.

Không đủ nguồn lực để mua một lời giải có sẵn, đội ngũ kỹ sư Việt Nam đầu tiên của Vinamilk buộc phải tự tìm ra cách thức của chính mình. Hàng tháng ròng, họ tháo từng bộ phận, nghiên cứu từng vi mạch, dò tìm nguyên nhân của từng lỗi kỹ thuật. Hàng vạn lần thử, hàng đêm nghiên cứu đã làm nên kỳ tích. Đến năm 1988, nhà máy Dielac hoạt động trở lại với tổng chi phí khoảng 200.000 USD, chỉ bằng 1/15 phương án ban đầu.

Giá trị của thành quả ấy không chỉ nằm ở khoản kinh phí tiết kiệm được. Mỗi hộp sữa được đưa ra khỏi dây chuyền là nguồn dinh dưỡng quý giá cho người dân trong gian khó và là niềm hy vọng cho tương lai ngành sữa Việt. Quan trọng hơn, ngành sữa Việt Nam đã từng bước gây dựng một đội ngũ kỹ sư có khả năng giải quyết vấn đề kỹ thuật phức tạp, vận hành nhà máy và thoát khỏi sự phụ thuộc vào nhân sự nước ngoài.

Sau khi đi vào vận hành trở lại, tổng công suất của ba nhà máy mới đạt khoảng 8 triệu hộp sữa mỗi năm. Con số dẫu khiêm tốn, nhưng đó là những viên gạch đầu tiên đặt nền móng cho năng lực tự sản xuất của ngành sữa Việt Nam, qua đó phần nào giải quyết bài toán nguồn cung cho nội địa.

Khôi phục sản xuất là nhiệm vụ đầu tiên của Vinamilk trong bối cảnh nền kinh tế còn nhiều khó khăn sau ngày đất nước thống nhất.

Đội ngũ kỹ sư Việt Nam từng bước tự sửa chữa và làm chủ dây chuyền sản xuất từ nhà máy được tiếp quản, mà không phụ thuộc vào chuyên gia nước ngoài.

Trong giai đoạn đầu tái thiết, duy trì nguồn cung thiết yếu mang ý nghĩa xã hội đặc biệt, giúp nhiều trẻ em tiếp cận nguồn dinh dưỡng chất lượng.

Bước sang thời kỳ Đổi mới từ năm 1986, nền kinh tế Việt Nam mở cửa và sức ép cạnh tranh gia tăng khi các thương hiệu sữa quốc tế ngày càng hiện diện mạnh mẽ. Dù đã từng bước làm chủ dây chuyền sản xuất, ngành sữa trong nước vẫn đứng trước nguy cơ bị phía nước ngoài “nắm đằng chuôi” khi phần lớn nguyên liệu phụ thuộc vào nhập khẩu.

Bài toán càng khó khi Việt Nam không có lợi thế tự nhiên cho chăn nuôi bò sữa. Khí hậu nóng ẩm, quỹ đất đồng cỏ hạn chế, hoạt động chăn nuôi chủ yếu nhỏ lẻ, trong khi nông hộ còn thiếu vốn, kỹ thuật và đầu ra ổn định. Đến năm 2001, cả nước mới có khoảng 41.000 con bò sữa, 95% được nuôi ở quy mô hộ gia đình; nguyên liệu nhập khẩu vẫn chiếm khoảng 70%.

Nhận thức rõ tự chủ nguyên liệu là chìa khóa để xây dựng nội lực bền vững, đầu những năm 1990, Vinamilk khởi xướng “Cuộc cách mạng trắng”, một cuộc cách mạng không tiếng súng, bắt đầu từ những chuồng trại nhỏ ở nông thôn. Doanh nghiệp chủ động tìm đến nông dân, mang theo con giống, chuyển giao kỹ thuật, tổ chức dịch vụ thú y và cam kết thu mua sữa tươi lâu dài. Với người nông dân khi ấy, cam kết ấy còn quý hơn cả vốn: nó cho họ một điều mà nền sản xuất nhỏ lẻ chưa từng có được đó là sự bảo đảm cho đầu ra và niềm tin để gắn bó lâu dài với nghề. Song song, Vinamilk đầu tư các trang trại tập trung, ứng dụng công nghệ để giải bài toán giống bò, thức ăn, nhiệt độ chuồng trại và kiểm soát chất lượng trong điều kiện khí hậu nhiệt đới. 

Từng bước một, hoạt động chăn nuôi bò sữa từ nhỏ lẻ, tự phát dần hình thành một chuỗi sản xuất có tổ chức, tạo sinh kế cho hàng nghìn nông hộ và giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng ngay từ đầu vào. Những trang trại đạt chuẩn quốc tế như GlobalG.A.P, Organic châu Âu lần lượt được xây dựng, mở rộng vùng nguyên liệu trên cả nước.

Đến nay, Vinamilk phát triển hệ thống 15 trang trại công nghệ cao đạt chuẩn quốc tế, quản lý đàn bò sữa quy mô khoảng 130.000 con và năng lực cung ứng khoảng 1,1 triệu lít sữa tươi mỗi ngày. Hành trình ấy giúp doanh nghiệp từng bước làm chủ chuỗi giá trị, chuyển từ đáp ứng nhu cầu cơ bản sang tạo ra giá trị gia tăng ở quy mô lớn, đồng thời nâng cao năng lực tự chủ cho toàn ngành sữa Việt Nam.

Khi bài toán sản lượng từng bước được giải quyết, đất nước lại đối mặt với một thách thức lớn hơn: có sữa trên kệ hàng không đồng nghĩa mọi đứa trẻ đều được uống. Trong những năm 1990-2000, ở nhiều bản làng vùng sâu, vùng xa, ly sữa vẫn là thứ trẻ em chỉ nghe kể chứ chưa từng nếm. Tỷ lệ suy dinh dưỡng, thấp còi ở mức đáng báo động, và khoảng cách ấy không dừng lại ở chiều cao, nó kéo dài thành khoảng cách về thể lực, khả năng học tập và cơ hội của cả một thế hệ. Nhận thức rõ đây là vấn đề mang tầm quốc gia, năm 2001, Chiến lược quốc gia về dinh dưỡng lần đầu được triển khai theo Quyết định số 21/2001/QĐ-TTg, kêu gọi sự chung tay của toàn xã hội.

Với sứ mệnh nâng cao thể trạng người Việt từ ngày đầu thành lập, Vinamilk tiếp tục tham gia giải bài toán cấp quốc gia này. Mục tiêu lúc ấy không còn dừng ở sản xuất đủ sữa, mà là nâng chuẩn dinh dưỡng và đưa nguồn dinh dưỡng đến gần hơn với những trẻ em cần nhất. Một hệ sinh thái hoạt động hướng tới cải thiện dinh dưỡng cộng đồng từng bước thành hình.

Những nỗ lực bền bỉ ấy góp phần vào thành tựu cải thiện dinh dưỡng và tầm vóc người Việt. Trong giai đoạn 2010–2020, chiều cao trung bình của nam thanh niên Việt Nam 18 tuổi tăng 3,7 cm, nữ thanh niên tăng 1,4 cm; tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi cũng giảm mạnh so với năm 1990. Từ việc tạo ra đủ sản phẩm, Vinamilk từng bước mở rộng vai trò sang nâng chuẩn dinh dưỡng và gia tăng cơ hội tiếp cận, góp phần để sự phát triển thể chất không còn là khoảng cách giữa các nhóm trẻ em.

Năm 2007, Việt Nam chính thức gia nhập WTO, mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi thương mại toàn cầu. Nhưng cánh cửa hội nhập cũng đưa các doanh nghiệp trong nước vào một cuộc cạnh tranh khốc liệt hơn: hàng hóa quốc tế tràn vào thị trường nội địa, trong khi sản phẩm Việt muốn bước ra thế giới phải vượt qua những tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng và an toàn ngày càng khắt khe. Khi ấy, bài toán không còn là sản xuất đủ hay làm chủ nguồn nguyên liệu, mà là liệu một thương hiệu Việt có thể tạo ra sản phẩm đủ sức đứng ngang hàng với những tên tuổi toàn cầu.

Trước thách thức mới, Vinamilk xác định khoa học công nghệ và R&D là chiến lược mũi nhọn để nâng chuẩn chất lượng. Từ dấu mốc tiên phong đưa vào vận hành dây chuyền tiệt trùng hiện đại năm 1991, doanh nghiệp tiếp tục dồn nguồn lực xây dựng Siêu nhà máy sữa nước tại Bình Dương năm 2013, một trong những nhà máy tự động và thông minh hàng đầu thế giới thời điểm đó. Cùng năm, Nhà máy sữa bột Việt Nam đi vào hoạt động với hệ thống tháp sấy quy mô lớn và dây chuyền tự động hóa hiện đại, tạo nền tảng để kiểm soát chất lượng ở quy mô công nghiệp.

Song hành với hạ tầng là năng lực nghiên cứu ngày càng chuyên sâu. Vinamilk phát triển công thức dinh dưỡng theo từng độ tuổi, nhu cầu và đặc thù tiêu dùng tại mỗi thị trường. Năm 2023, doanh nghiệp mở rộng hợp tác cùng các tập đoàn dinh dưỡng và công nghệ sinh học như DSM, Chr. Hansen, Beneo và AAK, đưa những thành tựu khoa học tiên tiến vào sản phẩm. Đây là bước đi quan trọng để sản phẩm Việt vượt qua các rào cản kỹ thuật và đáp ứng những chuẩn mực vốn được định hình bởi các thị trường phát triển.

Đến nay, Vinamilk sở hữu danh mục hơn 250 sản phẩm đạt chuẩn quốc tế và hiện diện tại 65 quốc gia, vùng lãnh thổ. Doanh nghiệp cũng tiên phong tại khu vực khi ứng dụng thành công sáu loại HMO vào công thức sữa bột trẻ em, từng bước rút ngắn khoảng cách về khoa học dinh dưỡng giữa Việt Nam và thế giới.

Bản lĩnh của chất lượng sữa Việt còn được minh chứng qua những giải thưởng danh giá. Từng cột mốc giải thưởng khẳng định Vinamilk không chỉ dừng lại ở việc hòa nhập, mà đã đủ sức cạnh tranh và thiết lập vị thế dẫn đầu trên bản đồ dinh dưỡng toàn cầu.

Bước sang kỷ nguyên mới, thách thức lớn nhất của nền kinh tế toàn cầu lẫn Việt Nam chính là đạt được các mục tiêu phát triển bền vững. Đứng trước xu thế chuyển đổi xanh, Vinamilk tiếp tục khẳng định vai trò "cánh chim đầu đàn" khi đưa ESG vào trung tâm chiến lược phát triển từ sớm.

Từ năm 2012, Vinamilk đã tiên phong công bố Báo cáo Phát triển bền vững độc lập được tham chiếu theo tiêu chuẩn GRI Standards, trước khi có quy định bắt buộc từ cơ quan quản lý. Mô hình trang trại xanh Vinamilk Green Farm ra đời, cùng việc tích hợp năng lượng tái tạo và công nghệ tuần hoàn tại các nhà máy đã giúp cắt giảm đáng kể lượng phát thải carbon.

Đến nay, năng lượng xanh đã chiếm khoảng 86% tổng năng lượng sử dụng trong hoạt động sản xuất của Vinamilk, với hệ thống điện mặt trời lắp đặt tại 11 nhà máy và 13 trang trại. Năm 2023, Vinamilk trở thành doanh nghiệp sữa đầu tiên tại Việt Nam công bố lộ trình hướng tới Net Zero 2050 với các mốc hành động rất cụ thể: cắt giảm 15% lượng phát thải khí nhà kính vào năm 2027, giảm và trung hòa 55% khí nhà kính vào năm 2035, chung tay thực hiện cam kết quốc gia tại Hội nghị COP26.

Trên trường quốc tế, Vinamilk là doanh nghiệp sữa đầu tiên của Việt Nam tham gia Sáng kiến toàn cầu Pathways to Dairy Net Zero và phối hợp với Tổ chức Khung phát triển bền vững ngành sữa thế giới (DSF) để đánh giá các khía cạnh trọng yếu cho ngành sữa Việt Nam. Năm 2025, doanh nghiệp vinh dự được trao tặng danh hiệu "Ngôi sao CSI", biểu tượng tôn vinh 10 năm liên tiếp xuất hiện trong Top 10 Doanh nghiệp Bền vững Việt Nam. Đây là sự ghi nhận xứng đáng cho một chiến lược dài hạn, kiên định với sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường.

Nhìn lại chặng đường 50 năm (1976 – 2026), danh xưng "thương hiệu quốc gia" của Vinamilk không chỉ đến từ quy mô hàng đầu hay sự ưu ái của người tiêu dùng. Đó còn là giá trị được tôi luyện qua việc doanh nghiệp luôn chủ động tiếp cận những đề bài khó của đất nước qua từng thời kỳ, dùng tinh thần không ngừng "nâng chuẩn" để đưa ra lời giải phụng sự Việt Nam.

Hiện nay, Chiến lược phát triển ngành sữa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 được ban hành hướng tới một ngành công nghiệp chế biến sữa hiện đại, bền vững và sở hữu chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Trong bức tranh chung đó, Vinamilk kiên định tiếp tục phát huy vai trò tiên phong, sẵn sàng thách thức những giới hạn và không ngừng nâng cao tiêu chuẩn để đồng hành cùng đất nước chinh phục những nấc thang phát triển mới trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Ngày xuất bản: 27/7/2026
Tổ chức thực hiện:
PHẠM KHÁNH SƠN
Nội dung và trình bày:
VŨ MINH